| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 39 | - | - | Scotland |
| Tiền đạo | 17 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 183 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 185 cm | - | Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 179 cm | 67 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 176 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 185 cm | - | Benin |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 190 cm | 74 kg | Mỹ |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 2025 | - | - | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 185 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 175 cm | - | Bỉ |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 186 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 189 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 23 | 171 cm | - | Luxembourg |
| Tiền vệ trung tâm | 18 | - | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh trái | 22 | 177 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 180 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 192 cm | 81 kg | Thụy Điển |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | - | - | Cameroon |
| Tiền vệ tấn công | 22 | - | - | Colombia |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 178 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ phòng ngự | 34 | 181 cm | 70 kg | Kosovo |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 179 cm | - | Cameroon |
| Thủ môn | 29 | 200 cm | 86 kg | Thụy Điển |
| Thủ môn | 20 | 192 cm | - | Thụy Điển |

