Thông tin
Schalke 04
Contract Period:
41
- ĐứcQuốc gia
-
26AGE
14/03/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
22-23
-
20-21
-
25-26
-
23-24
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 22/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.14(0)Sút bóng
(OT)
- 32.09(24.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 1.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 1.95Tắc bóng
- 0.68Bẫy việt vị
- 1.45Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 12/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.56(0.12)Sút bóng
(OT)
- 20.24(15.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 0.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 1.68Tắc bóng
- 0.12Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 3/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.36(0)Sút bóng
(OT)
- 10.27(6.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.45Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Dynamo Dresden |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D3
|
Energie Cottbus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
SV Waldhof Mannheim |
0 |
0 |
1 |
0
0
|