Thông tin
Oud Heverlee Leuven
Contract Period:
14
- Eritrea,EritreaQuốc gia
-
28AGE
16/11/1998
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 21/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.84(0.28)Sút bóng
(OT)
- 19.56(15.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 1.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.72Sai lầm
- 1.96Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 20.17(17.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 9/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.71(0.29)Sút bóng
(OT)
- 15.29(12.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.86Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 0.62Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.48Đánh đầu
- 0.24Sai lầm
- 1.62Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.43Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 5(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
1 |
0 |
0 |
0
1
|