Thông tin
FC Nomme United
Contract Period:
45
- EstoniaQuốc gia
-
28AGE
11/12/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Estonia
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 15/16GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 23(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 3.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Nomme JK Kalju |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Vaprus Parnu |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Tallinna FC Ararat TTU |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
JK Tallinna Kalev |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Vaprus Parnu |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
EST D2
|
Nomme JK Kalju II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|