Thông tin
Nurnberg
Contract Period:
8
- Đức,TogoQuốc gia
-
27AGE
03/09/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
VĐQG Đức
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 13/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.5(0.36)Sút bóng
(OT)
- 35.64(28.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.07Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 1.07Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 13.29(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.48Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Schalke 04 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
tsv gersthofen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|