Thông tin
Vaprus Parnu
Contract Period:
20
- EstoniaQuốc gia
-
25AGE
04/11/2001
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 17/17GS/GP
- 0.47(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
Nomme JK Kalju |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Nomme United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Nomme JK Kalju |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
FC Kuressaare |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Levadia Tallinn |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Nomme United |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Kuressaare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|