Thông tin
- Na UyQuốc gia
-
25AGE
22/04/2001
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đan Mạch
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
21
-
20
-
25-26
-
25-26
-
25
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 10/10GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 44.5(35.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Brann |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Molde |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Stromsgodset |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Eik-Tonsberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Sandefjord |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Bodo Glimt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Sarpsborg 08 FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|