Thông tin
- Đan Mạch,CameroonQuốc gia
-
23AGE
13/11/2003
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
Giao hữu
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Na Uy
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 7/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.71(0.29)Sút bóng
(OT)
- 5.57(3.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.93Đánh đầu
- 1.68Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 3.5(2.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.25Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 16/18GS/GP
- 0.44(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Lecce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Udinese |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
US Sassuolo Calcio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Empoli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Alto Adige'Sudtirol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Frosinone |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Reggiana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Spezia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Cesena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|