Thông tin
Inter Milan
Contract Period:
22
- ArmeniaQuốc gia
-
37AGE
21/01/1989
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Ý
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
Euro 2024
-
Ngoại Hạng Anh
-
International Champions Cup
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Super Cup
-
Siêu Cúp Anh
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D1
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Parma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Genoa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lecce |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D1
|
Pisa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Liverpool |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
AS Roma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|