Henrique Martins Gomes info
Thông tin
Olympiakos Nicosia FC
Contract Period:
55
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
31AGE
30/11/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 29/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.38(0.14)Sút bóng
(OT)
- 16.59(13.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.03Chuyền bóng quan trọng
- 1.34Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.24Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.59Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.28Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.44
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 22.78(16.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 1.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.56Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 19.83(15.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.1(0)Sút bóng
(OT)
- 4.1(2.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 21/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.48(0.1)Sút bóng
(OT)
- 29.33(20.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 2.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 2.1Bị phạm lỗi
- 1.76Phạm lỗi
- 2.19Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.95Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 2.9Tắc bóng
- 0.57Bẫy việt vị
- 1.57Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|