Herfolge Boldklub Koge Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
38 |
- |
- |
Đan Mạch |
|
| Tiền đạo |
18 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm |
33 |
183 cm |
- |
Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm |
21 |
181 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo trung tâm |
19 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải |
29 |
184 cm |
- |
Jordan |
| Tiền đạo cánh phải |
19 |
183 cm |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ cánh trái |
20 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ |
24 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ |
20 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ |
17 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ |
2025 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
186 cm |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
191 cm |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
182 cm |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
38 |
177 cm |
75 kg |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
33 |
180 cm |
75 kg |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
34 |
181 cm |
77 kg |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
19 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh trái |
26 |
178 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
19 |
189 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ tấn công |
26 |
177 cm |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ phòng ngự |
23 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Thủ môn |
21 |
190 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Thủ môn |
20 |
- |
- |
Kazakhstan |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Đan Mạch |