Herfolge Boldklub Koge Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
38 |
- |
- |
Đan Mạch |
|
| Tiền đạo |
33 |
183 cm |
- |
Đan Mạch |
| Tiền đạo |
26 |
188 cm |
- |
Đan Mạch |
| Tiền đạo |
29 |
184 cm |
- |
Jordan |
| Tiền đạo |
21 |
181 cm |
- |
Bắc Macedonia |
| Tiền đạo |
18 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái |
26 |
177 cm |
- |
Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
178 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ cánh trái |
24 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ cánh trái |
20 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ cánh phải |
20 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ |
19 |
189 cm |
- |
Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ |
18 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ |
19 |
182 cm |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ |
17 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
186 cm |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
185 cm |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
23 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
191 cm |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
38 |
177 cm |
75 kg |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
35 |
181 cm |
77 kg |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
19 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải |
20 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Thủ môn |
19 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Thủ môn |
24 |
191 cm |
- |
Đan Mạch |