Thông tin
FC Cajamarca
Contract Period:
9
- Argentina,PeruQuốc gia
-
42AGE
11/04/1984
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 91 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Peru
-
Copa Libertadores
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Colombia
-
VĐQG Brazil
-
VĐQG Argentina
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Trung Quốc
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
19
-
18
-
18
-
16-17
-
15-16
-
15
-
14
Thống kê cầu thủ
- 13/17GS/GP
- 0.53(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/20GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/12GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/41GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.5(0.64)Sút bóng
(OT)
- 17.93(12.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.93Đánh đầu
- 2.29Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 2.14Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/11GS/GP
- 0.18(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 2.18(0.64)Sút bóng
(OT)
- 17.09(11.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 1.09Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.73Đánh đầu
- 3.09Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 0/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/24GS/GP
- 0.63(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
PER L1
|
Sporting Cristal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
UTC Cajamarca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Comerciantes Unidos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Melgar |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Deportivo Garcilaso |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PER L1
|
Juan Pablo II College |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Sporting Cristal |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Sport Huancayo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PER L1
|
Alianza Universidad |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
PER L1
|
Deportivo Garcilaso |
0 |
1 |
0 |
0
0
|