Thông tin
Motor Lublin
Contract Period:
3
- BỉQuốc gia
-
30AGE
19/01/1996
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Hà Lan
Thống kê cầu thủ
- 24/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.12(0)Sút bóng
(OT)
- 33.69(28.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.54Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.12Đánh đầu thành công
- 10/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/11GS/GP
- 0.09(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.45(0.18)Sút bóng
(OT)
- 54.82(47.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 2.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 1.73Cắt bóng
- 1.09Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.09Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0.27Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 22/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.23(0.05)Sút bóng
(OT)
- 44.95(37.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 3.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 1.18Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 1.59Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
IMT Novi Beograd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Pogon Szczecin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Puszcza Niepolomice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|