Thông tin
Gil Vicente
Contract Period:
-
20
- Bồ Đào Nha,BrazilQuốc gia
-
25AGE
01/02/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
24-25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 8/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.13
Thẻ phạt
- 0.21(0)Sút bóng
(OT)
- 12.17(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 21.33(15.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 23/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.1
Thẻ phạt
- 0.31(0.07)Sút bóng
(OT)
- 28.59(20.66)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.72Rê bóng
- 0.48Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.24Cản bóng
- 0.66Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 1.45Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 25.67(20.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 8(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Rio Ave |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
1
1
|