Thông tin
Shimizu S-Pulse
Contract Period:
-
22
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
27/10/1998
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
23
-
23
-
22
-
21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 16/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.56(0.06)Sút bóng
(OT)
- 32.28(24.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 1.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.72Đánh đầu thành công
- 30/37GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.62(0.27)Sút bóng
(OT)
- 22.43(15.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 1.16Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 1.22Bị phạm lỗi
- 1.41Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.51Đánh đầu thành công
- 1/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2.77(2.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.25(0.13)Sút bóng
(OT)
- 18(13.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 39/41GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shonan Bellmare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
0 |
0 |
0 |
0
1
|