Thông tin
Sporting CP
Contract Period:
5
- Nhật BảnQuốc gia
-
31AGE
10/05/1995
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Europa League
-
Kirin Cup (Japan)
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA World Cup
-
Asian Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-23
-
21
-
20-21
-
20
-
20
-
19-21
-
19
-
19
-
19
-
19
-
18
-
18
-
18
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
SL Benfica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
Pacos Ferreira |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PORLC
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|