Thông tin
Omiya Ardija
Contract Period:
-
3
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
16/09/2001
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.55 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
-
Cúp Nhật Bản
-
26
-
23
-
22
-
21
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 15/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.53(0.21)Sút bóng
(OT)
- 40.95(29.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.42Chuyền bóng quan trọng
- 2.26Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.37Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 1.21Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.68(0.16)Sút bóng
(OT)
- 19(12.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.96Chuyền bóng quan trọng
- 0.76Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.28Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 1(0.38)Sút bóng
(OT)
- 24.62(20.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.62Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.85Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
JPN D2
|
FC Gifu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Consadole Sapporo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Matsumoto Yamaga FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|