Thông tin
Ventforet Kofu
Contract Period:
20
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
05/06/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 18/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.56(0.17)Sút bóng
(OT)
- 38.94(31.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 2.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 2.11Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.06Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 11/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
FC Gifu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Consadole Sapporo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Ehime FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Consadole Sapporo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|