Hillerod Fodbold Đội hình
| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
55 |
- |
- |
Đan Mạch |
|
| Tiền đạo |
18 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền đạo |
21 |
164 cm |
- |
Ghana |
| Tiền đạo trung tâm |
23 |
190 cm |
- |
Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm |
28 |
181 cm |
- |
Quần đảo Faroe |
| Tiền đạo trung tâm |
30 |
183 cm |
- |
Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền đạo cánh phải |
23 |
183 cm |
- |
Quần đảo Faroe |
| Tiền vệ |
28 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ |
28 |
171 cm |
73 kg |
Đan Mạch |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ |
19 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
22 |
185 cm |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
28 |
189 cm |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
33 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
34 |
186 cm |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm |
19 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
26 |
183 cm |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
28 |
185 cm |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
29 |
176 cm |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
30 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
22 |
178 cm |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
20 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
- |
- |
Ý |
| Hậu vệ cánh trái |
25 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Hậu vệ cánh phải |
22 |
- |
- |
Đan Mạch |
| Thủ môn |
29 |
194 cm |
- |
Đan Mạch |
| Thủ môn |
20 |
198 cm |
70 kg |
Đan Mạch |
| Thủ môn |
20 |
- |
- |
Đan Mạch |