Thông tin
Yokohama FC
Contract Period:
8
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
03/05/2001
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 6/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 27.75(21.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 1.63Bị phạm lỗi
- 1.88Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 22.25(17.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 1.63Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Vanraure Hachinohe FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Tochigi SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
FC Machida Zelvia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Vissel Kobe |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Kyoto Sanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Grulla Morioka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|