Thông tin
JEF United Ichihara
Contract Period:
9
- Nhật BảnQuốc gia
-
32AGE
02/01/1994
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.32 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
-
26
-
21
-
20
-
17
-
16
-
25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
22
-
21
-
20
-
19
-
19
-
18
-
17
-
16
-
16
Thống kê cầu thủ
- 9/19GS/GP
- 0.26(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.89(0.42)Sút bóng
(OT)
- 8.05(4.68)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 1.32Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.53Đánh đầu thành công
- 15/26GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.38(0.04)Sút bóng
(OT)
- 2.46(1.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.12Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 8/20GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/30GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/36GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/34GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/36GS/GP
- 0.58(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Avispa Fukuoka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Tokyo Verdy |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Kashiwa Reysol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Fujieda MYFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Consadole Sapporo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Roasso Kumamoto |
1 |
0 |
0 |
0
0
|