Thông tin
Vegalta Sendai
Contract Period:
-
27
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
17/09/1997
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 16/20GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.6(0.8)Sút bóng
(OT)
- 11.5(8.15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.35Đánh đầu thành công
- 34/36GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/20GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.13(0.31)Sút bóng
(OT)
- 8(5.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.72Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Kataller Toyama |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Ventforet Kofu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Vanraure Hachinohe FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Tochigi SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Tochigi City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Thespa Kusatsu Gunma |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
SC Sagamihara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Tochigi SC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|