Thông tin
Shonan Bellmare
Contract Period:
-
34
- Nhật BảnQuốc gia
-
26AGE
07/03/2000
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
AFC Champions League
-
26
-
25
-
23
-
19
-
25
-
24
-
24
-
22
-
22
-
21
-
21
-
21
-
20
-
20
-
19
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 15/19GS/GP
- 0.42(0.11)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.53(0.74)Sút bóng
(OT)
- 15.74(12.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 1.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.89Đánh đầu thành công
- 19/23GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.38(0.08)Sút bóng
(OT)
- 7(5.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.54Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/20GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.15(0.5)Sút bóng
(OT)
- 13.5(10.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.1Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.64(0.14)Sút bóng
(OT)
- 7.93(6.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Vanraure Hachinohe FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
SC Sagamihara |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Tochigi SC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Thespa Kusatsu Gunma |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Tochigi City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Vanraure Hachinohe FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Roasso Kumamoto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
V-Varen Nagasaki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|