Thông tin
NBE SC
Contract Period:
-
7
- Ai CậpQuốc gia
-
29AGE
10/06/1997
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY LC
|
Pyramids FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
El Ismaily |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Masry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ceramica Cleopatra FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ittihad Alexandria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Masry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Enppi |
0 |
0 |
0 |
1
1
|