| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 18 | 170 cm | - | Honduras |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 188 cm | - | Honduras |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 180 cm | 69 kg | Honduras |
| Tiền đạo trung tâm | 34 | 191 cm | 87 kg | Honduras |
| Tiền đạo trung tâm | 33 | 183 cm | - | Honduras |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 178 cm | 71 kg | Honduras |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 171 cm | - | Honduras |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 164 cm | - | Honduras |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 188 cm | - | Honduras |
| Tiền vệ | 24 | 191 cm | - | Honduras |
| Tiền vệ | 28 | 191 cm | 82 kg | Honduras |
| Tiền vệ | 28 | 178 cm | - | Honduras |
| Tiền vệ | 34 | 176 cm | 70 kg | Honduras |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 183 cm | - | Honduras |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 194 cm | - | Honduras |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 181 cm | - | Honduras |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 185 cm | 72 kg | Honduras |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 176 cm | - | Honduras |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | 180 cm | 73 kg | Honduras |
| Hậu vệ cánh trái | 30 | 174 cm | - | Honduras |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 172 cm | - | Honduras |
| Hậu vệ cánh phải | 33 | 171 cm | 69 kg | Honduras |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | - | - | Honduras |
| Tiền vệ tấn công | 29 | - | - | Honduras |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 181 cm | 69 kg | Honduras |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 169 cm | - | Honduras |
| Tiền vệ phòng ngự | 30 | 180 cm | 68 kg | Honduras |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 171 cm | - | Honduras |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | - | - | Honduras |
| Thủ môn | 33 | 191 cm | - | Honduras |
| Thủ môn | 28 | 185 cm | - | Honduras |
| Thủ môn | 32 | 183 cm | - | Honduras |

