Thông tin
Atalanta
Contract Period:
69
- Ý,NigeriaQuốc gia
-
18AGE
23/02/2008
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
UEFA Champions League
-
Giao hữu
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 15/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.09
Thẻ phạt
- 0.59(0.18)Sút bóng
(OT)
- 32.45(29.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 1.27Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 10.33(7.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.22(0.11)Sút bóng
(OT)
- 24.33(23.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 1.22Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.56Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.56Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Hy Lạp |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Fiorentina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Lazio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D1
|
Como |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA CL
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA Cup
|
Genoa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|