Hoskuldur Gunnlaugsson info
Thông tin
Breidablik
Contract Period:
7
- IcelandQuốc gia
-
32AGE
26/09/1994
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Iceland
-
Cúp Iceland
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Thụy Điển
-
26
-
25
-
24
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22
-
17
Thống kê cầu thủ
- 7/10GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/23GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.25)Sút bóng
(OT)
- 6.88(4.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.38Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.77(0.31)Sút bóng
(OT)
- 26.77(20.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.62Chuyền bóng quan trọng
- 1.46Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 1.85Bị phạm lỗi
- 1.54Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 1.92Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ICE PR
|
Hafnarfjordur FH |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
IA Akranes |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Vikingur Reykjavik |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ICE CUP
|
Kormakur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Stjarnan Gardabaer |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Fram Reykjavik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
Valur |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ICE PR
|
IA Akranes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Zrinjski Mostar |
0 |
1 |
0 |
0
1
|