Thông tin
Future FC
Contract Period:
18
- Ai CậpQuốc gia
-
33AGE
02/09/1993
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 17/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY Cup
|
Petrojet FC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
EGY LC
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
El Ismaily |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Algeria B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Wadi Degla SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Pharco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Enppi |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Zamalek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Al Ahly |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
El Ismaily |
0 |
0 |
0 |
0
1
|