Thông tin
Algeria U23
Contract Period:
15
- AlgeriaQuốc gia
-
33AGE
11/02/1993
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ma-rốc
-
VĐQG Algerian
-
Thế vận hội Olympic
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.14(0.07)Sút bóng
(OT)
- 27.86(21.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 1.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 1.21Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.36Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.64Đánh đầu thành công
- 10/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAR D1
|
Kawkab de Marrakech |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAR D1
|
Maghreb Fez |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAR D1
|
Hassania Agadir |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
USM Alger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
Wydad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
USM Alger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF Cup
|
San Pedro FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ALG D1
|
CS Constantine |
0 |
0 |
0 |
0
1
|