Thông tin
FK Makhachkala
Contract Period:
16
- AlgeriaQuốc gia
-
26AGE
23/03/2000
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Cúp Nga
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 29/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.3(0.2)Sút bóng
(OT)
- 38.07(28.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 1.43Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 2.07Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 1.53Đánh đầu thành công
- 20/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.09
Thẻ phạt
- 1.32(0.27)Sút bóng
(OT)
- 34.5(25.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 2.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 1.45Phạm lỗi
- 1.68Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 1.05Sai lầm
- 2.09Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.18Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Gimnasia LP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Ural S.r. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS Cup
|
FK Rostov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
FK Nizhny Novgorod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Rubin Kazan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|