Thông tin
FC Van
Contract Period:
-
5
- ArmeniaQuốc gia
-
40AGE
02/09/1986
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.135 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Nations League
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro 2024
-
22-23
-
18-19
-
17
-
15-17
-
14-16
Thống kê cầu thủ
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 30.83(22.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 80(70)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 10Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 4Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 7Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARM D1
|
FC Van |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Ararat Yerevan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
BKMA |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Shirak |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARM D1
|
Alashkert |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
BKMA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARM D1
|
Gandzasar Kapan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|