Thông tin
Corum Belediyespor
Contract Period:
-
6
- CroatiaQuốc gia
-
26AGE
17/08/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 26/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.58(0.19)Sút bóng
(OT)
- 59.62(50.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 3.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 1.69Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.85Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0.23Bẫy việt vị
- 2.31Đánh đầu thành công
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.27(0.09)Sút bóng
(OT)
- 29(25.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 1.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.18Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0.09Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 1.27Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 39.22(31.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0.56Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17(12.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 52.8(43.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 2.2Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Antalyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Galatasaray |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR D1
|
B.B. Gaziantep |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Grazer AK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
FC Blau Weiss Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|