Thông tin
Monchengladbach
Contract Period:
38
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
23AGE
24/07/2003
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 5/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.15(0.31)Sút bóng
(OT)
- 10.54(8.62)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.15Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 6.67(5.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.29(0.57)Sút bóng
(OT)
- 17.71(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 1.14Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 25/28GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 2.38(0.5)Sút bóng
(OT)
- 27.5(22.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.25Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.38Đánh đầu
- 3Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 14/25GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
SC Spelle-Venhaus |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hacken |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Norrkoping |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Brommapojkarna |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Norrkoping |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Saburtalo Tbilisi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Osters IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|