Thông tin
Liverpool
Contract Period:
22
- Pháp,CameroonQuốc gia
-
24AGE
20/06/2002
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £80 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu
-
Siêu Cúp Anh
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Brazil |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Galatasaray |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Qarabag |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Inter Milan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
2 |
0 |
0 |
0
0
|