Thông tin
Club Brugge
Contract Period:
10
- Na UyQuốc gia
-
26AGE
28/02/2000
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Cúp Bỉ
-
Siêu cúp Bỉ
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
-
VĐQG Na Uy
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21
-
20
-
19
-
18
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
St.-Truidense VV |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
La Louviere |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL Cup
|
Oud Heverlee Leuven |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Glasgow Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|