Thông tin
Al-Shabab
Contract Period:
16
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
25AGE
24/06/2001
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 60 kgCân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
Thống kê cầu thủ
- 6/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.23(0)Sút bóng
(OT)
- 10.77(7.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.31Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.08Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.44
Thẻ phạt
- 0.56(0.11)Sút bóng
(OT)
- 16.56(13.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.44Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 1.89Phạm lỗi
- 1.56Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 11/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.06
0.18
Thẻ phạt
- 0.59(0.18)Sút bóng
(OT)
- 22(18.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SK CUP
|
Al-Zlfe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BHR D1
|
East Riffa |
0 |
1 |
0 |
0
0
|