Thông tin
Connahs Quay Nomads FC
Contract Period:
-
99
- Ai Cập,AnhQuốc gia
-
24AGE
14/07/2002
- -Vị trí
- 199 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 20/28GS/GP
- 0.25(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.79(0.32)Sút bóng
(OT)
- 5.82(3.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.93Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Flint Town United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Connahs Quay Nomads FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WAL CLC
|
Newtown AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Connahs Quay Nomads FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Llanelli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Flint Town United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WAL CLC
|
Guilsfield FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|