Thông tin
Hannover 96
Contract Period:
14
- Liban,ĐứcQuốc gia
-
22AGE
10/11/2004
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Asian Cup
Thống kê cầu thủ
- 9/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 13(9.95)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 1.52Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.67)Sút bóng
(OT)
- 5(4.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
SC Paderborn 07 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Karlsruher SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AFC
|
Bhutan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Arminia Bielefeld |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
TSV Alemannia Aachen |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
AFC
|
Brunei |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
VfL Osnabruck |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D3
|
RW Essen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|