Thông tin
FC Seoul
Contract Period:
-
41
- Hàn QuốcQuốc gia
-
23AGE
09/04/2003
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
K-League Hàn Quốc
-
AFC Champions League
-
Giao hữu
-
Cúp Quốc gia Hàn Quốc
Thống kê cầu thủ
- 4/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 22(17.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 27/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 37.75(30.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KOR D1
|
Bucheon FC 1995 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Melbourne City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Daejeon Citizen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC U23
|
U23 Indonesia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KOR D1
|
Ulsan Hyundai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KOR D1
|
Suwon FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|