Thông tin
Karlsruher SC
Contract Period:
-
8
- Hàn QuốcQuốc gia
-
25AGE
13/03/2001
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Scotland
-
K-League Hàn Quốc
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22
-
20
Thống kê cầu thủ
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 23(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 18.42(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 20(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 12/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.71(0.19)Sút bóng
(OT)
- 18.76(15.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 1.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.95Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.13(0.13)Sút bóng
(OT)
- 28(22.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 13/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
FC Magdeburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Nurnberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Paris FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|