Thông tin
Oita Trinita
Contract Period:
17
- Hàn QuốcQuốc gia
-
25AGE
10/10/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 14/16GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.31(0.56)Sút bóng
(OT)
- 12.69(9.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 7/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Nara Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Sagan Tosu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Sagan Tosu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Rayluck Shiga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Giravanz Kitakyushu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Consadole Sapporo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
V-Varen Nagasaki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Renofa Yamaguchi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|