Thông tin
Dabba Al-Fujairah
Contract Period:
4
- BrazilQuốc gia
-
34AGE
22/05/1992
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
AFC Champions League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
23-24
-
22
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 21(13.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 30/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.03
0.43
Thẻ phạt
- 0.53(0.03)Sút bóng
(OT)
- 62.03(55.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 7.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1.73Phạm lỗi
- 1.03Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.03Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0.16)Sút bóng
(OT)
- 41.24(31.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 5.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 1.16Phạm lỗi
- 1.12Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.12Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 4.24Đánh đầu thành công
- 15/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.38(0.06)Sút bóng
(OT)
- 42.88(34.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 3.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.13Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 1.94Tắc bóng
- 1.19Bẫy việt vị
- 3.31Đánh đầu thành công
- 17/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.37(0.16)Sút bóng
(OT)
- 34.74(26.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 4.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1.26Phạm lỗi
- 1.68Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.26Sai lầm
- 1.79Tắc bóng
- 0.58Bẫy việt vị
- 2.58Đánh đầu thành công
- 17/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Al Nasr Dubai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Shabab Al Ahli |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
UAE LP
|
Khor Fakkan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Wahda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Al Nasr Dubai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Ittihad Kalba |
1 |
0 |
0 |
0
1
|