Thông tin
- Mỹ,ĐứcQuốc gia
-
25AGE
08/09/2001
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
VĐQG Ba Lan
-
Hạng 2 Na Uy
-
MLS Mỹ
-
26
-
25
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
-
21
Thống kê cầu thủ
- 7/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 19.5(16.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Lillestrom |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Molde |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Bodo Glimt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Stabaek |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Stromsgodset |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Viking |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Bryne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Ham-Kam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|