Thông tin
Aston Villa
Contract Period:
22
- Hà Lan,SurinameQuốc gia
-
24AGE
10/03/2002
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £30 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Euro U21
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Đức
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Young Boys |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Maccabi Tel Aviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21
|
U21 Ukraine |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA NL
|
Tây Ban Nha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Club Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|