Ianique dos Santos Tavares info
Thông tin
SC Uniao Torreense
Contract Period:
2
- Cape Verde,HungaryQuốc gia
-
38AGE
20/05/1988
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa League
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25
-
23-25
-
23
-
21
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 33/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.12(0)Sút bóng
(OT)
- 4.09(3.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.06Bị phạm lỗi
- 0.09Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.67(0.17)Sút bóng
(OT)
- 30(19.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 2.17Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0.83Bẫy việt vị
- 4.83Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR CUP
|
Sporting CP |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
Fafe |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
Fafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Chaves |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
WCPAF
|
Eswatini |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Porto B |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
Academico Viseu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D2
|
SC Farense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Maritimo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D2
|
Academico Viseu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|