Thông tin
Alanyaspor
Contract Period:
14
- Romania,Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
28AGE
22/10/1998
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Scotland
-
Europa League
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Ý
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Goztepe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR Cup
|
Boluspor |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Rizespor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Karagumruk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Metaloglobus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
San Marino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Trabzonspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Goztepe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Moldova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Genclerbirligi |
1 |
0 |
0 |
0
1
|