Thông tin
- RomaniaQuốc gia
-
24AGE
08/12/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Romania
-
Euro U21
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 20/33GS/GP
- 0.09(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.09(0.27)Sút bóng
(OT)
- 12.3(9.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 1.12Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/38GS/GP
- 0.34(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Real Valladolid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Metaloglobus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Botosani |
1 |
0 |
0 |
0
0
|