Thông tin
FC Pyunik
Contract Period:
-
29
- Đảo SípQuốc gia
-
26AGE
11/11/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.32 TriệuGiá trị ước tính
-
Europa Conference League
-
VĐQG Síp
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/31GS/GP
- 0.23(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.65(0.32)Sút bóng
(OT)
- 6(3.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.48Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CYP D2
|
Akritas Chloraka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D2
|
Digenis Morphou |
1 |
0 |
0 |
0
0
|