Thông tin
Standard Liege
Contract Period:
25
- BỉQuốc gia
-
24AGE
13/04/2002
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £3.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 32/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.47(0.14)Sút bóng
(OT)
- 32.86(28.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.81Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.64Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.28Sai lầm
- 1.64Tắc bóng
- 0.28Bẫy việt vị
- 2.94Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.21(0.03)Sút bóng
(OT)
- 42.53(36.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 2.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 1.68Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 2.12Tắc bóng
- 0.26Bẫy việt vị
- 3.03Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 21(16.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 4/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 31.86(27.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.43Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 1.29Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.14Tắc bóng
- 0.57Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Westerlo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|