Thông tin
Chongqing Tonglianglong
Contract Period:
-
10
- Pháp,CameroonQuốc gia
-
33AGE
06/04/1993
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 84 kgCân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp FA Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Europa League
-
Liên đoàn Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Qingdao Hainiu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Liaoning Tieren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Tianjin Jinmen Tiger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Yokohama F Marinos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
China Lea
|
Shanghai Port |
1 |
0 |
0 |
0
0
|